Mực nước thực đo tại các vị trí

<<<    Ngày 08/03/2021 Đặc trưng ngày
Vị trí Mực nước thiết kế / Yêu cầu (cm) 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (cm) Lớn nhất (cm) Nhỏ nhất (cm)
TB Trung Hà 750 539 548 555 560 563 562 561 557 554 549 545 542 541 542 545 549 555 551 563 539
TB Bạch Hạc 547/250 286 284 285 287 291 294 298 299 297 296 296 294 293 292 295 295 299 293 299 284
TB Đại Định 557/250 222 221 221 225 229 234 240 244 245 246 246 242 240 238 237 235 235 235 246 221
TB Phù Sa 520/250 96 104 113 125 135 144 153 160 165 165 162 158 153 148 143 138 132 140 165 96
Cống Cẩm Đình 550 78 88 100 112 124 134 142 149 153 152 148 142 136 131 126 119 114 125 153 78
TB Thanh Điềm 150 69 85 99 109 121 131 139 144 147 146 140 133 125 119 114 108 102 118 147 69
TB Đan Hoài 108 79 89 104 115 126 136 144 149 147 144 138 132 126 119 112 106 99 121 149 79
Cống Liên Mạc 377 71 85 97 109 120 131 137 140 139 134 128 122 115 109 102 95 88 112 140 71
TB Ấp Bắc 280/50 89 89 98 110 120 130 136 139 139 134 127 120 116 107 99 94 90 114 139 89
Cống Long Tửu 258 86 98 110 124 134 149 147 147 146 132 133 119 111 101 91 85 83 117 149 83
TV Hà Nội 180/200 89 98 108 120 128 139 144 145 140 132 124 118 110 106 95 90 84 116 145 84
Cống Xuân Quan 185 106 116 126 137 148 156 159 160 152 143 135 128 120 112 103 95 86 128 160 86
TB Hồng Vân 100 90 99 109 120 129 134 137 133 125 116 107 99 91 82 74 65 56 103 137 56
Cống Tắc Giang 180 115 124 131 137 142 143 140 135 129 122 116 110 104 98 92 87 84 118 143 84
Cống Tân Đệ 45 130 139 144 145 144 140 129 119 109 100 91 79 68 57 48 39 32 99 145 32
Cống Hạ Miêu -150 203 206 204 195 176 167 145 132 113 95 77 53 47 39 33 30 120 206 30
Cống Ngô Đồng -200 163 166 163 153 136 114 95 72 50 28 7 -9 -22 -28 -30 -30 -21 60 166 -30
Cống Múc 2 -200 139 145 145 141 132 117 101 84 69 52 39 25 11 1 -7 -13 -17 68 145 -17
Cống Cồn Năm -150 147 147 142 130 110 90 68 46 24 -3 -24 -40 -51 -57 -59 -51 -39 35 147 -59