Lưu lượng xả của các hồ chứa

<<<    Ngày 10/01/2021    >>> Đặc trưng ngày
Thời gian 0h 1h 2h 3h 4h 5h 6h 7h 8h 9h 10h 11h 12h 13h 14h 15h 16h 17h 18h 19h 20h 21h 22h 23h Trung bình (m3/s) Lớn nhất (m3/s) Nhỏ nhất (m3/s) Tổng lượng xả (triệu m3)
Hồ Hoà Bình 1563 1670 1974 1883 1968 1903 1882 2247 2249 2248 2252 1744 1999 1962 1996 2010 1995 2249 2170 2070 2000 1970 1629 1601 1968 2252 1563 170
Hồ Thác Bà 0 360 355 360 359 361 362 360 358 359 359 356 359 360 359 359 361 361 359 359 358 358 357 357 344 362 0 30
Hồ Tuyên Quang 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 588 51
Tổng cộng 2151 2618 2917 2831 2915 2852 2832 3195 3195 3195 3199 2688 2946 2910 2943 2957 2944 3198 3117 3017 2946 2916 2574 2546 2900 3199 2151 251